Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cò phù, cỏ mắt quỷ

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苻 = 艹 (thảo đầu, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 付 (Pho, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 艹 chỉ đây là loài cỏ/cây, phần 付 cho âm đọc gần fú.

Hán-Việt: phù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phù": cỏ (艹) phó (付) thác — loài cỏ phù mang ý nghĩa linh thiêng, cũng là họ của vua Tiền Tần nổi tiếng.

Gương Hán-Việt

"phù" trong 苻坚 (Phù Kiên — vua Tiền Tần)

Mở khoá kiến thức

Biết 苻 (phù) mở khoá tên lịch sử 苻坚 (Phù Kiên), cụm 萑苻 (đầm lầy nơi trộm cướp ẩn náu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary phân tích 苻 là chữ hình thanh gồm 艹 (biểu nghĩa: cỏ) và 付 (biểu âm). Nghĩa: một loài cỏ (solanum lyratum hoặc nymphoides peltata). Cũng dùng làm họ tên (苻坚 — vua Tiền Tần). Thêm nghĩa: dạng thay thế của 莩 (màng bên trong ống lau sậy) và 符 (phù hiệu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 苻坚是前秦的皇帝。Fú Jiān shì Qián Qín de huángdì. thanh 2

    Phù Kiên là hoàng đế của nước Tiền Tần.

  • 萑苻之地,盗贼横行。huán fú zhī dì, dàozéi héngxíng. thanh 2

    Vùng đầm lầy 萑苻, kẻ cướp hoành hành.

  • 这种苻草在湿地中生长。zhè zhǒng fú cǎo zài shīdì zhōng shēngzhǎng. thanh 4

    Loại cỏ 苻 này mọc trong vùng đất ẩm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fú và hình dạng gần giống — 符 (phù hiệu, bùa) phổ thông hơn nhiều

  • 付 là âm phù của 苻, dễ nhầm — nhưng 付 nghĩa là trao/trả

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.