Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yīn*fú音

Nghĩa tiếng Việt

nốt nhạc, ký hiệu âm nhạc

Âm Hán Việt

âm phù

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 音 (âm, tiếng)

9 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu miêu tả về âm nhạc hoặc bản nhạc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

âm phù

Từng chữ

  • 音âmâm, tiếng
  • 符phùphù hiệu, thẻ bài; cái bùa trừ ma

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他能在纸上写出美妙的音符。Tā néng zài zhǐ shàng xiě chū měimiào de yīnfú. thanh 1
  • 这些音符跳动着生命力。Zhèxiē yīnfú tiàodòng zhe shēngmìnglì. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.