Từ vựng tiếng Trung
fēng

Nghĩa tiếng Việt

rau phong; nấm

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葑 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 封 (Phong, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 chỉ loài thực vật; 封 (fēng) cho âm. Nghĩa: củ cải (dạng cổ, nay đã lỗi thời); cũng dùng cho phần gốc héo của cải.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phong": 葑 = cỏ 艹 + phong 封 — cây củ cải đóng kín rễ trong đất, âm phong gọi tên loài rau cổ trong Kinh Thi.

Gương Hán-Việt

"phong" — ít phổ biến; 葑菲 (phong phi — củ cải và rau, trong Kinh Thi)

Mở khoá kiến thức

Biết 葑 mở khoá: 葑菲 (fēngfěi — củ cải và rau cải trong Kinh Thi), điển cố 采葑采菲.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

葑 seal 1
Tiểu triện
葑 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi nhận 葑 là tên cổ của củ cải (蕪菁, turnip). Chữ ít dùng trong tiếng Trung hiện đại. Cấu trúc hình thanh: 艹 (thực vật) + 封 (biểu âm). Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận hình dạng này. Xuất hiện trong Kinh Thi (詩經): 采葑采菲 — hái củ cải hái rau.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 采葑采菲,无以下体。Cǎi fēng cǎi fěi, wú yǐ xià tǐ. thanh 3

    Hái củ cải hái rau, chớ chê phần gốc xấu — điển cố Kinh Thi: đừng nhìn hình thức.

  • 葑是古代常见的蔬菜之一。Fēng shì gǔdài chángjiàn de shūcài zhī yī. thanh 1

    Củ cải là một loại rau phổ biến thời cổ đại.

  • 葑菲之情,还望笑纳。Fēng fěi zhī qíng, hái wàng xiàonà. thanh 1

    Tình cảm nhỏ nhoi như cỏ cải, kính mong vui lòng nhận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm của 葑, đứng độc lập nghĩa là phong

  • cùng ngữ cảnh Kinh Thi (葑菲), loài rau cải

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.