Nghĩa tiếng Việt
蓓
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
轓 thuộc bộ 車 (Xa, xe cộ); Wiktionary không cung cấp định nghĩa (rfdef) hay phân tích thành phần cụ thể. Nghĩa không rõ ràng trong nguồn học thuật.
Hán-Việt: phiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phiên": bộ 車 (xa, xe) gợi hình ảnh xe cộ — 轓 có thể là tên một bộ phận hoặc loại xe trong văn ngôn cổ, âm phiên gợi 翻 (lật, quay vòng).
Gương Hán-Việt
phiên — không dùng trong Hán-Việt hiện đại; chữ cực hiếm về xe cộ cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 轓 (phiên) giúp nhận dạng chữ hiếm bộ Xa trong văn bản kỹ thuật cổ về xe cộ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
轓 (phiên): chữ thuộc bộ 車 (Xa, xe). Âm Quan Thoại fān, Quảng Đông faan1. Wiktionary ghi rfdef (chưa có định nghĩa) nhưng có âm đọc Trung Cổ và Thượng Cổ. Đây là chữ rất hiếm liên quan đến xe cộ hoặc bộ phận xe. Chưa có nguồn học thuật xác nhận nghĩa cụ thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 轓字義晦,古今難考其詳。
Nghĩa chữ 轓 mơ hồ, xưa nay khó khảo cứu chi tiết.
- 此為古代車制中之構件,名轓。
Đây là bộ phận trong thiết kế xe cổ đại, gọi là 轓.
- 研究古代輿服者,必識轓輪之別。
Người nghiên cứu xe ngựa cổ đại phải biết phân biệt các bộ phận xe.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.