Nghĩa tiếng Việt
bánh xe
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
輪 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe ngựa) + 侖 (Lỏn, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 車 cho biết liên quan tới xe cộ, phần 侖 cho âm đọc. Nghĩa gốc là bánh xe tròn xoay.
Hán-Việt: luân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "luân": 車 (xe) + 侖 (âm) — bánh xe luân chuyển tròn đều như 輪迴 (luân hồi) xoay mãi không ngừng.
Gương Hán-Việt
luân trong 車輪 (bánh xe), 輪迴 (luân hồi), 輪流 (luân phiên), 輪廓 (luân quách)
Mở khoá kiến thức
Biết 輪 mở khoá nhóm từ 車輪, 輪迴, 輪流, 齒輪 trong tiếng Trung và tiếng Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
輪 là chữ hình thanh: 車 (xa, biểu nghĩa xe ngựa) + 侖 (lỏn, biểu âm). Nghĩa gốc là bánh xe; mở rộng thành bất kỳ vật hình tròn xoay, và động từ luân phiên, xoay vòng. Dạng tiểu triện và Lục thư thông lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 車輪滾滾向前,不可阻擋。
Bánh xe (車輪) lăn về phía trước, không thể ngăn cản.
- 大家輪流發言,各抒己見。
Mọi người luân phiên (輪流) phát biểu, ai cũng bày tỏ quan điểm.
- 齒輪是機器的核心部件。
Bánh răng (齒輪) là bộ phận cốt lõi của máy móc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.