Từ vựng tiếng Trung
fān

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轓 thuộc bộ 車 (Xa, xe cộ); Wiktionary không cung cấp định nghĩa (rfdef) hay phân tích thành phần cụ thể. Nghĩa không rõ ràng trong nguồn học thuật.

Hán-Việt: phiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiên": bộ 車 (xa, xe) gợi hình ảnh xe cộ — 轓 có thể là tên một bộ phận hoặc loại xe trong văn ngôn cổ, âm phiên gợi 翻 (lật, quay vòng).

Gương Hán-Việt

phiên — không dùng trong Hán-Việt hiện đại; chữ cực hiếm về xe cộ cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 轓 (phiên) giúp nhận dạng chữ hiếm bộ Xa trong văn bản kỹ thuật cổ về xe cộ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

轓 (phiên): chữ thuộc bộ 車 (Xa, xe). Âm Quan Thoại fān, Quảng Đông faan1. Wiktionary ghi rfdef (chưa có định nghĩa) nhưng có âm đọc Trung Cổ và Thượng Cổ. Đây là chữ rất hiếm liên quan đến xe cộ hoặc bộ phận xe. Chưa có nguồn học thuật xác nhận nghĩa cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 轓字義晦,古今難考其詳。fān zì yì huì, gǔjīn nán kǎo qí xiáng. thanh 1

    Nghĩa chữ 轓 mơ hồ, xưa nay khó khảo cứu chi tiết.

  • 此為古代車制中之構件,名轓。cǐ wéi gǔdài chēzhì zhōng zhī gòujiàn, míng fān. thanh 3

    Đây là bộ phận trong thiết kế xe cổ đại, gọi là 轓.

  • 研究古代輿服者,必識轓輪之別。yánjiū gǔdài yúfú zhě, bì shí fān lún zhī bié. thanh 2

    Người nghiên cứu xe ngựa cổ đại phải biết phân biệt các bộ phận xe.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 車; 輪 nghĩa là bánh xe, rất phổ biến

  • cùng bộ 車; 轍 nghĩa là vết bánh xe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.