Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dây tam cố (để buộc quan tài)

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绋 thuộc bộ 糸 (dây, sợi). Wiktionary (dạng phồn thể 紼) không cung cấp phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý. Tiểu triện đã có.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phất": dây (糸) to dùng trong tang lễ — 绋 là sợi dây thừng lớn buộc quan tài, tượng trưng lòng tiếc thương trong lễ nghi.

Gương Hán-Việt

"phất" trong "chấp phất" (執紼, cầm dây quan tài — nghi thức tiễn biệt).

Mở khoá kiến thức

Biết 绋 giúp đọc văn bản lễ nghi tang lễ và điển chế cổ đại Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绋 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary (dạng 紼) ghi 绋 là dây thừng lớn dùng để kéo quan tài. Bộ 糸 biểu nghĩa sợi/dây. Tiểu triện đã có. Trong nghi lễ tang lễ cổ đại, nhiều người cùng kéo dây 绋 để hạ quan tài.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 执绋送葬是古代的礼仪。zhí fú sòngzàng shì gǔdài de lǐyí. thanh 2

    Cầm dây quan tài (執绋) đưa tang là nghi lễ thời cổ đại.

  • 绋是下葬时使用的大绳索。fú shì xiàzàng shí shǐyòng de dà shéngsuǒ. thanh 2

    绋là dây thừng lớn dùng khi hạ huyệt.

  • 绋字与古代丧礼密切相关。fú zì yǔ gǔdài sānglǐ mìqiè xiāngguān. thanh 2

    Chữ绋liên quan mật thiết đến tang lễ cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, nghĩa là trói buộc — gần nghĩa với 绋

  • cùng nghĩa là dây thừng, nhưng phổ biến hơn

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.