Nghĩa tiếng Việt
bịch, phịch, uỵch, đùng, đốp, đoàng, bùng, bốp (tiếng động)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
砰 = 石(Thạch, biểu nghĩa: đá, vật cứng) + 平 (Bình, biểu âm: âm pēng). Chữ hình thanh mô phỏng âm. Wiktionary: onomatopoeia — tiếng va đập mạnh (bang, thump). Không có hình etymology.
Hán-Việt: phanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phanh": 石 (đá) + 平 (bình, âm pēng) — viên đá ném mạnh xuống đất tạo tiếng 'phanh!' — bùm, đùng, phịch.
Gương Hán-Việt
phanh trong từ mô phỏng âm 砰砰 — tiếng tim đập mạnh hoặc tiếng nổ
Mở khoá kiến thức
Biết 砰 (phanh) mở khoá: 砰砰 (tiếng đập mạnh), 砰然 (tiếng bùng lớn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 石 (thạch, biểu nghĩa: tiếng đá va đập) + 平 (biểu âm). Wiktionary xác nhận đây là chữ mô phỏng âm thanh (onomatopoeia): tiếng vật cứng đập vào nhau hoặc nổ bùng. Nghĩa gốc và hiện tại: tiếng động mạnh, đột ngột. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 门砰地一声关上了。
Cánh cửa đóng sầm lại một tiếng.
- 他的心砰砰跳个不停。
Tim anh ấy đập thình thịch không ngừng.
- 一声砰响,窗户玻璃碎了。
Một tiếng đùng, kính cửa sổ vỡ tan.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.