Từ vựng tiếng Trung
fēn

Nghĩa tiếng Việt

phenol (hoá học)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酚 = 酉 (Dấu, biểu nghĩa: bộ thủ quy ước cho các hợp chất hữu cơ có oxi) + 分 (Phân, biểu âm, âm fēn); chữ hình thanh. Bộ 酉 là bộ thủ quy ước trong hoá học để đặt tên các nhóm chức.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phân": ghi nhớ: 酉 (nhóm chức hữu cơ) + 分 (phân — âm fēn) = phenol (phê-nol), hợp chất quan trọng trong hoá hữu cơ.

Gương Hán-Việt

Chữ thuần hoá học, không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 酚 giúp nhận diện 苯酚 (phenol), 甲酚 (cresol), 酚类化合物 (hợp chất phenolic) trong hoá học hữu cơ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 酉 (dấu, biểu nghĩa: nhóm chức oxi hoá — quy ước hoá học) + 分 (phân, âm fēn, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. 酚 là thuật ngữ hoá học hiện đại chỉ phenol (C6H5OH), hợp chất hữu cơ có nhóm hydroxyl (-OH) gắn vào vòng benzene. Chữ tạo sau khi tiếp thu hoá học phương Tây.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 苯酚是一种常用的化工原料。běnfēn shì yī zhǒng chángyòng de huàgōng yuánliào. thanh 3

    Phenol là nguyên liệu hoá công thường dùng.

  • 酚类化合物在医药工业中有重要应用。fēnlèi huàhéwù zài yīyào gōngyè zhōng yǒu zhòngyào yìngyòng. thanh 1

    Các hợp chất phenolic có ứng dụng quan trọng trong công nghiệp dược phẩm.

  • 消毒剂中常含有酚类成分。xiāodújì zhōng cháng hányǒu fēnlèi chéngfèn. thanh 1

    Chất khử trùng thường chứa thành phần phenolic.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 酉, cũng là thuật ngữ hoá học (ketone)

  • cùng bộ 酉, cũng là thuật ngữ hoá học (aldehyde)

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.