Nghĩa tiếng Việt
aldehyde (hoá học)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
醛 là chữ kết hợp hội ý và hình thanh: 酉 (dậu, biểu nghĩa nhóm chức oxi hoá) + 荃 (biểu âm quán/quán, đọc quán). Tên aldehyde mang hương thơm của nhiều hợp chất, nên 荃 (cây thơm) cũng có nghĩa biểu ý. Wiktionary liệt kê cả ls=ic và ls=psc.
Hán-Việt: toàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toàn": 酉 (nhóm chức hoá học) + 荃 (cây thơm, biểu âm) — aldehyde 醛 nổi tiếng vì mùi thơm đặc trưng.
Gương Hán-Việt
toàn trong "toàn" (醛 — aldehyde, nhóm chức -CHO trong hoá học hữu cơ)
Mở khoá kiến thức
Biết 醛 giúp đọc tên hợp chất hoá học hữu cơ: 甲醛 (formaldehyde), 乙醛 (acetaldehyde).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
醛 là chữ kết hợp hai cách phân tích: hội ý (酉 biểu nhóm chức + 荃 cây thơm, gợi hương thơm của aldehyde) và hình thanh (酉 biểu nghĩa + 荃 biểu âm quán). Được tạo để phiên dịch thuật ngữ aldehyde trong hoá học hữu cơ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 甲醛对人体有害。
Formaldehyde có hại cho cơ thể người.
- 乙醛是乙醇氧化的产物。
Acetaldehyde là sản phẩm oxi hoá của ethanol.
- 醛类化合物在食品加工中很常见。
Các hợp chất aldehyde rất phổ biến trong chế biến thực phẩm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.