Nghĩa tiếng Việt
xêton (công thức hoá học: R2CO)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酮 là thuật ngữ hóa học hiện đại. Bộ 酉 (dậu — rượu, biểu nghĩa chất hóa học hữu cơ) + phần biểu âm. Cấu tạo chi tiết không có trong nguồn Wiktionary truyền thống vì đây là chữ tạo muộn cho thuật ngữ khoa học.
Hán-Việt: đồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồng": bộ rượu (酉) + âm đồng — xêton là nhóm hóa chất hữu cơ có nhóm C=O, quan trọng trong sinh hóa (thể xêton trong chế độ keto).
Gương Hán-Việt
đồng trong 酮体 (đồng thể — thể xêton)
Mở khoá kiến thức
Biết 酮 (đồng) giúp đọc các thuật ngữ hóa học: 酮体 (thể xêton), 丙酮 (acêtôn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
酮 là chữ tạo muộn dùng cho thuật ngữ hóa học xêton (ketone — R₂C=O). Bộ 酉 gợi nhóm hợp chất hữu cơ. Không có nguồn gốc chữ cổ (giáp cốt, kim văn) vì đây là chữ đặt ra thời cận đại để phiên âm thuật ngữ phương Tây. Chưa có nguồn học thuật về gốc tự dạng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 丙酮是一种常见的有机溶剂。
Acêtôn là một dung môi hữu cơ phổ biến.
- 生酮饮食会产生大量酮体。
Chế độ ăn keto sẽ tạo ra nhiều thể xêton.
- 酮类化合物在化学中很重要。
Các hợp chất xêton rất quan trọng trong hóa học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.