Từ vựng tiếng Trung
tóng

Nghĩa tiếng Việt

xêton (công thức hoá học: R2CO)

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酮 là thuật ngữ hóa học hiện đại. Bộ 酉 (dậu — rượu, biểu nghĩa chất hóa học hữu cơ) + phần biểu âm. Cấu tạo chi tiết không có trong nguồn Wiktionary truyền thống vì đây là chữ tạo muộn cho thuật ngữ khoa học.

Hán-Việt: đồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồng": bộ rượu (酉) + âm đồng — xêton là nhóm hóa chất hữu cơ có nhóm C=O, quan trọng trong sinh hóa (thể xêton trong chế độ keto).

Gương Hán-Việt

đồng trong 酮体 (đồng thể — thể xêton)

Mở khoá kiến thức

Biết 酮 (đồng) giúp đọc các thuật ngữ hóa học: 酮体 (thể xêton), 丙酮 (acêtôn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

酮 là chữ tạo muộn dùng cho thuật ngữ hóa học xêton (ketone — R₂C=O). Bộ 酉 gợi nhóm hợp chất hữu cơ. Không có nguồn gốc chữ cổ (giáp cốt, kim văn) vì đây là chữ đặt ra thời cận đại để phiên âm thuật ngữ phương Tây. Chưa có nguồn học thuật về gốc tự dạng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 丙酮是一种常见的有机溶剂。Bǐngtóng shì yī zhǒng chángjiàn de yǒujī róngjì. thanh 3

    Acêtôn là một dung môi hữu cơ phổ biến.

  • 生酮饮食会产生大量酮体。Shēngtóng yǐnshí huì chǎnshēng dàliàng tóngtǐ. thanh 1

    Chế độ ăn keto sẽ tạo ra nhiều thể xêton.

  • 酮类化合物在化学中很重要。Tóng lèi huàhéwù zài huàxué zhōng hěn zhòngyào. thanh 2

    Các hợp chất xêton rất quan trọng trong hóa học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tóng, 铜 nghĩa đồng (kim loại), 酮 là xêton

  • cùng âm tóng, 同 nghĩa cùng, giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.