Từ vựng tiếng Trung
pàn

Nghĩa tiếng Việt

cái khuyết áo, dải áo

1 chữ24 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

襻 = 衣 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + 攀 (Phan, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ vòng khuyết (button loop) trên quần áo để cài cúc hoặc dây buộc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phán

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'phan': áo (衣) có dải leo bám (攀) — vòng khuyết áo dài leo qua cúc để giữ nếp, như dây leo bám vào cành.

Gương Hán-Việt

'phan' ít dùng trong tiếng Việt; tương đương 'khuyết áo'

Mở khoá kiến thức

Biết 襻 giúp đọc văn học cổ điển và thuật ngữ may mặc truyền thống: 纽襻 (khuyết cúc), 扣襻 (vòng khuyết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

襻 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 襻 là chữ hình thanh: 衣 (y, quần áo) biểu nghĩa vật phụ kiện may mặc, 攀 biểu âm. Nghĩa là vòng khuyết cài cúc (button loop) hoặc dải buộc trên quần áo. Là bộ phận may mặc truyền thống Trung Hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 旗袍上有精致的纽襻。Qípáo shàng yǒu jīngzhì de niǔpàn. thanh 2

    Áo sườn xám có những vòng khuyết tinh tế.

  • 她缝上了新的扣襻。Tā féng shàng le xīn de kòupàn. thanh 1

    Cô ấy khâu thêm vòng khuyết mới.

  • 这件汉服的襻做得很精美。Zhè jiàn hànfú de pàn zuò de hěn jīngměi. thanh 4

    Khuyết áo của bộ Hán phục này làm rất tinh xảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 襻, nghĩa 'leo trèo', phổ biến hơn

  • cùng âm pàn, nghĩa 'phán xét', phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.