Từ vựng tiếng Trung
fén

Nghĩa tiếng Việt

đốt cháy

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

焚 = 林 (Lâm, biểu nghĩa: rừng cây) + 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa); chữ hội ý. Rừng cây bốc lửa — hình ảnh trực quan của đốt cháy, thiêu rụi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phần": Rừng (林) bốc Lửa (火) — chữ Phần mô tả cảnh đám cháy rừng rực, thiêu Phần tất cả.

Gương Hán-Việt

phần trong "phần đốt", "thiêu phần" — đốt cháy, hoả táng

Mở khoá kiến thức

Biết 焚 mở khoá: 焚烧 (đốt cháy), 心急如焚 (sốt ruột), 焚书坑儒 (đốt sách chôn nho).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

焚 oracle 1
Giáp cốt văn
焚 bronze 1
Kim văn
焚 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 焚 là chữ hội ý: 林 (rừng, nhiều cây) + 火 (lửa) — rừng bắt lửa cháy rụi. Một trong những chữ hội ý sinh động nhất: nhìn vào chữ là hình dung ngay cảnh lửa cháy rừng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他焚烧了那些旧文件。Tā fénshāo le nàxiē jiù wénjiàn. thanh 1

    Anh ấy đốt những tài liệu cũ đó.

  • 他心急如焚,等待消息。Tā xīnjí rú fén, děngdài xiāoxi. thanh 1

    Anh ấy sốt ruột như lửa đốt, chờ đợi tin tức.

  • 秦始皇下令焚书坑儒。Qínshǐhuáng xiàlìng fén shū kēng rú. thanh 2

    Tần Thủy Hoàng ra lệnh đốt sách chôn nhà nho.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt phần, nghĩa là mồ mả — đồng âm HV, liên quan nghi lễ tang ma

  • hình dạng gần (lửa chồng lửa), nhưng 炎 là viêm/nóng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.