Từ vựng tiếng Trung
fán

Nghĩa tiếng Việt

nướng, quay

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

燔 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 番 (Phan, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 火 chỉ lửa/nướng bằng lửa, 番 cho âm đọc gần fán.

Hán-Việt: phàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phàn": lửa 火 nướng 燔 — phàn (phàn nàn) khi thức ăn nướng bị cháy, nhưng 燔 chính là hành động nướng đó.

Gương Hán-Việt

thiêu phàn (đốt, nướng)

Mở khoá kiến thức

Biết 燔 mở khoá các từ văn ngôn tả lễ tế bằng lửa và phương pháp nấu nướng cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

燔 là hình thanh: 火 (hoả — lửa) biểu nghĩa, 番 (phan) biểu âm. Wiktionary xác nhận {{Han compound|火|番|c1=s|c2=p|t1=fire|ls=psc}}. Nghĩa gốc là nướng, quay thức ăn trên lửa — một trong các phương pháp nấu cổ xưa nhất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代祭祀时常以燔柴祭天。Gǔdài jìsì shí cháng yǐ fán chái jì tiān. thanh 3

    Thời cổ đại, tế lễ thường đốt củi dâng trời.

  • 燔肉是古代重要的祭品。Fán ròu shì gǔdài zhòngyào de jìpǐn. thanh 2

    Thịt nướng là lễ vật quan trọng thời cổ đại.

  • 战火燔烧,百姓流离失所。Zhànhuǒ fán shāo, bǎixìng liúlí shīsuǒ. thanh 4

    Lửa chiến tranh thiêu đốt, dân chúng ly tán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 番 là phần biểu âm của 燔, hình dạng gần

  • đồng âm fán, 烦 nghĩa phiền não, khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.