Từ vựng tiếng Trung
yāng

Nghĩa tiếng Việt

cái cổ dề (vòng da quàng cổ ngựa)

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞅 gồm bộ 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) và 央 (Ương, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 革cho biết đây là vật dụng làm từ da, phần 央 gợi âm đọc. Nghĩa gốc là cái cổ dề — vòng da quàng cổ ngựa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: óng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "óng": da 革 ở trung tâm 央 cổ ngựa — cái óng dây da buộc vào cổ ngựa để điều khiển.

Gương Hán-Việt

óng (鞅) — dây cổ ngựa; không có từ ghép phổ biến trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 鞅 mở khoá: 鞅掌 (bận rộn, tất bật), nghĩa phái sinh là không hài lòng (通 怏).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鞅 seal 1
Tiểu triện
鞅 liushutong 1鞅 liushutong 2
Lục thư thông

鞅 (óng) nghĩa là cái martingale — dây da quàng quanh cổ ngựa để kiểm soát chuyển động. Chữ hình thanh: 革 (da thuộc) + 央 (biểu âm). Wiktionary ghi nhận nghĩa thứ hai là bất mãn, không hài lòng (相通 với 怏). Seal script thể hiện rõ cấu trúc da + âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 马夫给马套上了鞅。Mǎfū gěi mǎ tào shàng le yāng. thanh 3

    Người chăn ngựa đã đeo cổ dề cho con ngựa.

  • 古代的马鞅是重要的驾驭工具。Gǔdài de mǎyāng shì zhòngyào de jiàyù gōngjù. thanh 3

    Cổ dề ngựa thời cổ đại là công cụ điều khiển quan trọng.

  • 他鞅掌家务,无暇他顾。Tā yǎngzhǎng jiāwù, wúxiá tā gù. thanh 1

    Anh tất bật với việc nhà, không rảnh để lo chuyện khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong 鞅, dễ nhầm

  • cùng âm yāng/yàng gần giống, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.