Từ vựng tiếng Trung
yíng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藀 mang bộ 艹 (thảo, cỏ) — chữ thực vật cổ. Cấu tạo phần còn lại chưa được phân tích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: oanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oanh": bộ 艹 (cỏ) — loại cỏ "oanh" đã tuyệt tích, nhớ âm oanh như chim oanh vàng nhưng đây là tên cỏ.

Gương Hán-Việt

oanh trong tên thực vật cổ đã lỗi thời

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 艹 mở khoá họ chữ cỏ cây: 草 (thảo), 苗 (miêu), 芽 (nha).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 藀 (yíng/oanh) là loại cỏ đã lỗi thời (a kind of grass, obs-std). Không có phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 藀为古代草类,今已绝迹。Yíng wéi gǔdài cǎo lèi, jīn yǐ juéjì. thanh 2

    藀 là loại cỏ cổ đại, nay đã không còn.

  • 藀字仅见于先秦文献中。Yíng zì jǐn jiàn yú Xiān Qín wénxiàn zhōng. thanh 2

    Chữ 藀 chỉ thấy trong văn hiến tiền Tần.

  • 藀属艹部,为上古植物名之一。Yíng shǔ cǎo bù, wéi shànggǔ zhíwù míng zhī yī. thanh 2

    藀 thuộc bộ cỏ, là một trong các tên thực vật thượng cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yíng/oanh, 营 là doanh trại/kinh doanh

  • cùng âm yīng/anh, cùng bộ 艹, 英 là anh hùng/hoa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.