Nghĩa tiếng Việt
bó buộc; mắc vào, xâu vào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
绾 là giản thể của 綰. Anchor không cung cấp phân tích thành phần rõ ràng. Chữ có bộ 糸/纟 (mịch — sợi chỉ, vải) biểu nghĩa, gợi hành động dùng sợi để buộc, xâu. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.
Hán-Việt: oản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oản": sợi chỉ (纟) oán kết — oản là buộc chặt, xâu chuỗi lại, búi tóc thành búi tròn.
Gương Hán-Việt
"oản" trong 绾结 (oản kết — buộc thắt lại)
Mở khoá kiến thức
Biết 绾 (oản) mở khoá 绾结 (buộc thắt), 绾发 (búi tóc), 绾辖 (kiểm soát/giữ lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh cho 綰 trong anchor. Nghĩa: buộc, thắt nút, xâu chuỗi lại; cũng nghĩa là kiểm soát. Từ ghép cổ 綰結 (buộc thắt), 綰髮 (búi tóc). Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她把长发绾成一个髻。
Cô ấy búi mái tóc dài thành một búi.
- 绾结同心,白首偕老。
Buộc kết đồng tâm, đầu bạc cùng nhau.
- 他把两根绳子绾在一起。
Anh ấy buộc hai sợi dây lại với nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.