Từ vựng tiếng Trung
wǎn

Nghĩa tiếng Việt

bó buộc; mắc vào, xâu vào

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绾 là giản thể của 綰. Anchor không cung cấp phân tích thành phần rõ ràng. Chữ có bộ 糸/纟 (mịch — sợi chỉ, vải) biểu nghĩa, gợi hành động dùng sợi để buộc, xâu. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: oản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oản": sợi chỉ (纟) oán kết — oản là buộc chặt, xâu chuỗi lại, búi tóc thành búi tròn.

Gương Hán-Việt

"oản" trong 绾结 (oản kết — buộc thắt lại)

Mở khoá kiến thức

Biết 绾 (oản) mở khoá 绾结 (buộc thắt), 绾发 (búi tóc), 绾辖 (kiểm soát/giữ lại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绾 bronze 1绾 bronze 2绾 bronze 3绾 bronze 4
Kim văn
绾 seal 1
Tiểu triện
绾 liushutong 1绾 liushutong 2绾 liushutong 3绾 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh cho 綰 trong anchor. Nghĩa: buộc, thắt nút, xâu chuỗi lại; cũng nghĩa là kiểm soát. Từ ghép cổ 綰結 (buộc thắt), 綰髮 (búi tóc). Chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她把长发绾成一个髻。tā bǎ cháng fà wǎn chéng yī gè jì. thanh 1

    Cô ấy búi mái tóc dài thành một búi.

  • 绾结同心,白首偕老。wǎn jié tónxīn, báishǒu xiélǎo. thanh 3

    Buộc kết đồng tâm, đầu bạc cùng nhau.

  • 他把两根绳子绾在一起。tā bǎ liǎng gēn shéngzi wǎn zài yīqǐ. thanh 1

    Anh ấy buộc hai sợi dây lại với nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wǎn, nhưng 碗 (bộ 石) là cái bát/chén ăn

  • cùng âm wǎn, nhưng 晚 nghĩa là tối/muộn

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.