Từ vựng tiếng Trung
nóng

Nghĩa tiếng Việt

mủ (ở vết thương)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脓 là chữ giản thể của 膿. Theo hình dạng gồm 月/肉(nhục, thịt/cơ thể) biểu nghĩa + 农(nông) biểu âm, là chữ hình thanh chỉ chất dịch mủ sinh ra từ vết thương nhiễm trùng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nùng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nùng": thịt (月) nùng nặng mưng mủ — nùng là mủ vết thương, vết thương có mủ.

Gương Hán-Việt

nùng — trong "nùng thủy" (脓水, nước mủ), "hóa nùng" (化脓, hóa mủ)

Mở khoá kiến thức

Biết 脓 mở khoá: 化脓 (hóa mủ, có mủ), 脓肿 (áp xe mủ), 脓水 (nước mủ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

脓 seal 1
Tiểu triện
脓 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi nhận 脓 (giản thể của 膿) nhưng không có cấu trúc hình thành chi tiết. Theo hình dạng, bộ 月/肉 (thịt/cơ thể) biểu nghĩa + 农 biểu âm, là hình thanh. Nghĩa: mủ, dịch mủ sinh ra từ vết thương nhiễm trùng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 伤口化脓了,需要消毒。shāngkǒu huànóng le, xūyào xiāodú. thanh 1

    Vết thương bị mưng mủ, cần khử trùng.

  • 脓肿需要及时处理。nóngzhǒng xūyào jíshí chǔlǐ. thanh 2

    Áp xe cần được xử lý kịp thời.

  • 医生清除了伤口里的脓。yīshēng qīngchú le shāngkǒu lǐ de nóng. thanh 1

    Bác sĩ đã làm sạch mủ trong vết thương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nóng, nghĩa đậm đặc, phổ biến hơn nhiều

  • thành phần biểu âm tiềm năng của 脓, cùng âm nóng, nghĩa nông nghiệp

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.