Nghĩa tiếng Việt
nhíp; cái nhíp; cái kẹp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
籋 là chữ thuộc bộ 竹 (trúc, tre). Wiktionary ghi nhận chữ này nhưng không cung cấp phân tích glyph origin chi tiết, chỉ có phiên âm. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: nhiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhiếp": bộ 竹 gợi thanh tre uốn cong kẹp chặt — nhiếp phục, kẹp giữ chắc như nhíp tre.
Gương Hán-Việt
nhiếp trong nghĩa kẹp, nhíp; liên hệ 攝 (nhiếp) trong 摄影 (nhiếp ảnh)
Mở khoá kiến thức
Biết 籋 mở khoá nhóm từ chỉ dụng cụ kẹp, nhíp trong văn ngôn và thủ công nghệ cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
籋 thuộc bộ 竹 (tre), có khả năng chỉ loại kẹp hay nhíp làm bằng tre. Wiktionary chỉ ghi phiên âm (niè, Quảng: nip6) mà không phân tích cấu trúc chữ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 籋是古代夹取物品的工具。
籋 là dụng cụ kẹp đồ vật thời cổ đại.
- 工匠用籋夹住炭火。
Thợ thủ công dùng 籋 để kẹp than hồng.
- 古籋多以竹制成。
Đồ 籋 xưa phần nhiều làm bằng tre.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.