Từ vựng tiếng Trung
miē

Nghĩa tiếng Việt

nheo mắt, lim dim mắt; họ Khiết

1 chữ2 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

乜 là chữ độc thể, bộ 乙 (ất). Không có nguồn cấu trúc học thuật rõ ràng — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Hình dạng đơn giản, chỉ 2 nét.

Hán-Việt: khiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiết": chữ nhỏ xíu chỉ 2 nét như đôi mắt đang nheo lại — nhìn một mắt lim dim là 乜 rồi.

Gương Hán-Việt

khiết — ít dùng trong tiếng Việt, chủ yếu dùng trong họ tên

Mở khoá kiến thức

Biết 乜 giúp nhận ra họ Khiết (乜) trong tên người, và hiểu tiếng Quảng Đông 乜嘢 (cái gì).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary cụ thể cho 乜. Chữ thuộc bộ 乙 (ất), chỉ 2 nét. Dùng trong tiếng Quảng Đông với nghĩa 'cái gì' (what?), và trong tiếng phổ thông có nghĩa 'nheo mắt, lim dim'. Đây là chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他乜着眼睛看着远方。Tā miē zhe yǎnjīng kànzhe yuǎnfāng. thanh 1

    Anh ta nheo mắt nhìn về phía xa.

  • 老人乜起眼睛,仔细辨认。Lǎorén miē qǐ yǎnjīng, zǐxì biànrèn. thanh 3

    Ông lão lim dim mắt, nhận ra thật kỹ.

  • 乜斜着眼看人是不礼貌的。Miē xié zhe yǎn kàn rén shì bù lǐmào de. thanh 1

    Nhìn người với đôi mắt lim dim là bất lịch sự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 乙, hình dạng gần giống, nhưng 也 phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.