Từ vựng tiếng Trung
yīn

Nghĩa tiếng Việt

áo lót mình; cái chiếu, cái đệm

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

裀 thuộc bộ 衣 (quần áo). Wiktionary không cung cấp phân tích thành tố chi tiết. Cấu trúc gợi ý hình thanh với 衣 biểu nghĩa. Trung cổ âm và thượng cổ âm được ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhân": bộ 衣 (áo) — nhiều lớp vải chồng lên như tấm đệm sang trọng, dùng trong xe ngựa quý tộc.

Gương Hán-Việt

nhân — trong từ 重裀 (nhiều lớp đệm), 車裀 (đệm xe)

Mở khoá kiến thức

Biết 裀 mở khoá từ cổ văn: 重裀疊褥 (nhung/nhân trùng — nhiều lớp đệm, ẩn dụ cuộc sống xa hoa), 列鼎重裀 (bày đỉnh đồng trải đệm dày — tiệc tùng quý tộc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 裀 chỉ áo nhiều lớp hoặc dùng thay 茵 (tấm đệm/thảm). Thuộc bộ 衣. Gặp trong các từ như 車裀 (đệm xe), 重裀疊褥 (nhiều lớp đệm và chăn — ẩn dụ giàu sang). Chưa có phân tích glyph chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 列鼎重裀,貴族之享也。Liè dǐng zhòng yīn, guìzú zhī xiǎng yě. thanh 4

    Bày đỉnh đồng trải đệm dày — hưởng thụ của giới quý tộc.

  • 車裀柔軟,乘坐舒適。Chē yīn róuruǎn, chéngzuò shūshì. thanh 1

    Đệm xe mềm mại, ngồi rất thoải mái.

  • 重裀疊褥,奢靡之象。Zhòng yīn dié rù, shēmí zhī xiàng. thanh 4

    Nhiều lớp đệm chồng nhau, dấu hiệu xa hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 裀 dùng thay 茵 (tấm đệm), hai chữ cùng nghĩa dễ nhầm

  • 裀 chứa bộ 衣, người mới học dễ nhầm khi viết

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.