Nghĩa tiếng Việt
lễ tế trời (thời xưa); cúng tế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禋 có bộ 示 (thị, chỉ lễ nghi thần thánh). Nghĩa: lễ tế trời (sacrifice), nghi lễ cúng bái thời cổ. Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích. Có giáp cốt văn, kim văn, tiểu triện.
Hán-Việt: nhân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhân": bộ 示 (thị, lễ nghi) — lễ "nhân" là nghi thức thiêng liêng đốt hương tế trời, khói bay lên tận thiên đình.
Gương Hán-Việt
nhân — ít dùng trong tiếng Việt; liên quan đến lễ nghi cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 禋 giúp đọc kinh thư, lễ ký mô tả các nghi lễ tế tự thời cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
禋 là chữ chỉ nghi lễ tế trời trong thời cổ đại Trung Hoa. Bộ 示 (thị) biểu thị liên quan đến thần linh và lễ nghi. Wiktionary ghi nhận nghĩa sacrifice (nghi lễ cúng tế). Giáp cốt văn và kim văn còn ghi nhận — đây là chữ cổ xưa có lịch sử từ thời Ân Thương. Không cung cấp phân tích tự hình chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 禋祀是古代祭天的仪式。
禋祀 là nghi lễ tế trời thời cổ đại.
- 古代天子举行禋祭。
Thiên tử thời cổ đại cử hành lễ tế trời.
- 禋字见于先秦礼制文献。
Chữ 禋 xuất hiện trong văn hiến lễ chế tiền Tần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.