Từ vựng tiếng Trung
yīn

Nghĩa tiếng Việt

lễ tế trời (thời xưa); cúng tế

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禋 có bộ 示 (thị, chỉ lễ nghi thần thánh). Nghĩa: lễ tế trời (sacrifice), nghi lễ cúng bái thời cổ. Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích. Có giáp cốt văn, kim văn, tiểu triện.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhân": bộ 示 (thị, lễ nghi) — lễ "nhân" là nghi thức thiêng liêng đốt hương tế trời, khói bay lên tận thiên đình.

Gương Hán-Việt

nhân — ít dùng trong tiếng Việt; liên quan đến lễ nghi cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 禋 giúp đọc kinh thư, lễ ký mô tả các nghi lễ tế tự thời cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

禋 oracle 1
Giáp cốt văn
禋 bronze 1禋 bronze 2禋 bronze 3
Kim văn
禋 seal 1
Tiểu triện
禋 liushutong 1禋 liushutong 2
Lục thư thông

禋 là chữ chỉ nghi lễ tế trời trong thời cổ đại Trung Hoa. Bộ 示 (thị) biểu thị liên quan đến thần linh và lễ nghi. Wiktionary ghi nhận nghĩa sacrifice (nghi lễ cúng tế). Giáp cốt văn và kim văn còn ghi nhận — đây là chữ cổ xưa có lịch sử từ thời Ân Thương. Không cung cấp phân tích tự hình chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 禋祀是古代祭天的仪式。yīn sì shì gǔdài jì tiān de yíshì. thanh 1

    禋祀 là nghi lễ tế trời thời cổ đại.

  • 古代天子举行禋祭。gǔdài tiānzǐ jǔxíng yīn jì. thanh 3

    Thiên tử thời cổ đại cử hành lễ tế trời.

  • 禋字见于先秦礼制文献。yīn zì jiàn yú Xiān-Qín lǐzhì wénxiàn. thanh 1

    Chữ 禋 xuất hiện trong văn hiến lễ chế tiền Tần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều liên quan đến lễ cúng tế, nhưng 祭 phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.