Nghĩa tiếng Việt
vẹ mắt, góc mắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
睚 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 厓 (Nhai, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ góc mắt hoặc cái nhìn ngang/sắc bén — dùng chủ yếu trong thành ngữ 睚眦必报.
Hán-Việt: nhai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhai" (khoé mắt): 目 (mắt) + 厓 (âm nhai/yá) — khoé mắt nhíu lại trong cái nhìn tức giận, như trong 睚眦必报.
Gương Hán-Việt
睚眦必报 (nhai tý tất báo) = thù vặt, nhỏ nhen
Mở khoá kiến thức
Biết 睚 đọc được thành ngữ 睚眦必报 — mô tả người thù dai, báo thù cả chuyện nhỏ nhặt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 睚 là chữ hình thanh: 目 (mắt, biểu nghĩa) + 厓 (biểu âm). Nghĩa gốc là góc mắt (khoé mắt), cũng chỉ ánh mắt tức giận. Thường gặp trong thành ngữ 睚眦必报 (mới bị đôi mắt liếc cũng phải trả thù — người thù vặt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他睚眦必报,人人避之。
Anh ta thù vặt, ai cũng tránh xa.
- 睚眦之怨不应记挂于心。
Oán hờn nhỏ nhặt không nên để bụng.
- 君子不计睚眦之嫌。
Người quân tử không chấp chuyện khoé mắt nhỏ nhặt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.