Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ven núi, cạnh núi, vách núi

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

崖 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 厓 (Nhai, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ sơn chỉ đây là địa hình núi non; 厓 cung cấp âm (yá) và có nghĩa gốc là vách đá, bờ dốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhai": núi (山) dốc như vách nhai (厓/nhai) — nhai đá dựng đứng, vực thẳm nguy hiểm.

Gương Hán-Việt

nhai trong 悬崖 (huyền nhai — vách đá treo lơ lửng)

Mở khoá kiến thức

Biết 崖 (nhai) mở khoá: 悬崖 (vách đá), 悬崖峭壁 (vách đá dốc đứng), 崖边 (mép vực).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 崖 là chữ hình thanh: bộ 山 biểu nghĩa (núi — vách núi dốc đứng), 厓 biểu âm. Cũng được phân tích là 屵 (vách đá) + 圭 (biểu âm). Phần 土 trong 厓 không có liên hệ với đất trong nghĩa gốc — đó là dạng tiểu triện có thể là ngọc phẩm. Nghĩa gốc là vách đá, bờ dốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他站在悬崖边,往下望非常危险。Tā zhàn zài xuányá biān, wǎng xià wàng fēicháng wēixiǎn. thanh 1

    Anh ấy đứng bên mép vách đá, nhìn xuống rất nguy hiểm.

  • 山路旁就是悬崖峭壁,令人胆战心惊。Shān lù páng jiùshì xuányá qiàobì, lìng rén dǎn zhàn xīn jīng. thanh 1

    Bên đường núi chính là vách đá dốc đứng, khiến người ta sợ run.

  • 消防队员从崖边救出了被困者。Xiāofáng duìyuán cóng yábīan jiùchū le bèi kùn zhě. thanh 1

    Lính cứu hỏa đã giải cứu người bị kẹt từ mép vách đá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'nhai'; 涯 = bờ, mặt nước; 崖 = vách đá

  • cùng âm yà (gần); 讶 = ngạc nhiên; 崖 = vách đá

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.