Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bờ, bến

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

涯 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 厓 (Nhai, biểu âm/biểu nghĩa: vách đá, bờ); chữ hình thanh hoặc hội ý. Theo Wiktionary: vách đá (厓) bên nước (氵) — bờ sông, bến nước. Phần 厓 vừa cho âm vừa cho nghĩa.

Hán-Việt: nhai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhai": nước (氵) bên vách đá (厓) — nhai biên, bờ nước xa tít tắp như đường chân trời.

Gương Hán-Việt

nhai trong "sinh nhai" (生涯) — sự nghiệp, đường đời

Mở khoá kiến thức

Biết 涯 mở khoá: 生涯 (sinh nhai — sự nghiệp, cuộc đời), 天涯 (thiên nhai — chân trời), 无涯 (vô nhai — vô biên, không có bờ bến).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

涯 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 涯 là hình thanh (psc, cũng có thể ic): 氵(thuỷ) biểu nghĩa nước, 厓 (nhai) biểu âm và cũng mang nghĩa vách đá/giới hạn. Hình ảnh: vách đá bên dòng nước — bờ sông, đường chân trời. Mở rộng sang: ranh giới, giới hạn, nghề nghiệp (生涯). Dạng tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的演艺生涯长达三十年。tā de yǎnyì shēngyá cháng dá sānshí nián. thanh 1

    Sự nghiệp biểu diễn của anh ấy kéo dài tới ba mươi năm.

  • 天涯海角,我都愿意陪伴你。tiānyá hǎijiǎo, wǒ dōu yuànyì péibàn nǐ. thanh 1

    Góc biển chân trời, tôi vẫn muốn ở bên bạn.

  • 学海无涯苦作舟。xué hǎi wú yá kǔ zuò zhōu. thanh 2

    Biển học vô bờ, lấy chữ khổ làm thuyền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt nhai, cùng gốc 厓 — vách đá không có bộ thuỷ

  • đồng âm yá, đơn giản hơn nhiều

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.