Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con sâu ăn lá cây

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚜 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 牙 (Nha, biểu âm, âm yá); chữ hình thanh. Bộ trùng 虫 gợi đây là loài côn trùng nhỏ — cụ thể là rệp cây (aphid) hút nhựa lá.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhá": 虫 (côn trùng) + 牙 (nha — răng) = con trùng dùng răng nhá (hút) nhựa lá cây — đó là con rệp (蚜虫).

Gương Hán-Việt

蚜虫 (nhá trùng) — rệp cây, sâu cuốn lá; 棉蚜 (miên nhá) — rệp bông vải.

Mở khoá kiến thức

Biết 蚜 giúp nhận diện 蚜虫 (rệp cây — aphid), 棉蚜 (rệp bông), 麦蚜 (rệp lúa mì) — từ vựng nông nghiệp quan trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 虫 (trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 牙 (nha, biểu âm, âm yá). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. 蚜 chỉ rệp cây (plant louse, aphid) — loài côn trùng nhỏ hút nhựa thực vật gây hại nông nghiệp. Thường dùng trong 蚜虫 (rệp cây).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蚜虫是农业上常见的害虫。yáchóng shì nóngyè shàng chángjiàn de hàichóng. thanh 2

    Rệp cây là loài sâu hại phổ biến trong nông nghiệp.

  • 瓢虫是蚜虫的天敌。piáochóng shì yáchóng de tiāndí. thanh 2

    Bọ rùa là thiên địch của rệp cây.

  • 这株玫瑰花上爬满了蚜虫。zhè zhū méiguihuā shàng pámǎnle yáchóng. thanh 4

    Cây hoa hồng này bị đầy rệp cây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 蚜; 牙 là răng

  • cùng bộ 虫, cũng là sâu hại mùa màng; 蝗 là châu chấu bầy

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.