Từ vựng tiếng Trung
yóng

Nghĩa tiếng Việt

môi cá dẩu lên; tiếng nhịp

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

喁 gồm 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/tiếng nói) và 禺 (Ngung, biểu âm, đọc gần yóng). Cấu trúc hình thanh bộ Khẩu cho nghĩa miệng/tiếng, phần 禺 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngụm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngụm": bộ Khẩu (口) là miệng, âm 禺 (Ngung) — cái miệng "ngụm" mở ra hớp không khí như cá ngóc miệng lên mặt nước.

Gương Hán-Việt

ngụm trong "喁喁細語" (ngụm ngụm tế ngữ — thì thầm nhỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 喁 mở khoá từ thơ văn 喁喁 — tiếng thì thầm nhỏ nhẹ, hình ảnh cặp đôi tâm sự riêng tư.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

喁 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary cung cấp nghĩa cho 喁 nhưng không phân tích cấu tạo. Bộ 口 (miệng). Nghĩa: (1) cá ngóc miệng lên mặt nước thở; (2) tiếng đáp lại nhỏ. Dùng trong 喁喁 (ngụm ngụm — tiếng thì thầm, nói nhỏ) và 喁喁細語 (thì thầm riêng tư). Cũng thấy trong 噞喁 — cá ngóc miệng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鱼儿在水面喁喁吐泡。yúr zài shuǐmiàn yóngyóng tǔ pào. thanh 2

    Cá ngóc miệng lên mặt nước phả bọt khí.

  • 两人喁喁细语,旁人听不清。liǎng rén yóngyóng xìyǔ, pángrén tīng bù qīng. thanh 3

    Hai người thì thầm nhỏ nhẹ, người bên cạnh không nghe rõ.

  • 喁喁私语的恋人走在林间。yóngyóng sīyǔ de liànrén zǒu zài lín jiān. thanh 2

    Đôi tình nhân thì thầm tâm sự bước trong rừng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Khẩu, cùng nghĩa nói lắp bắp nhỏ

  • là thành phần biểu âm bên trong, đọc yú/yú

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.