Nghĩa tiếng Việt
môi cá dẩu lên; tiếng nhịp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
喁 gồm 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/tiếng nói) và 禺 (Ngung, biểu âm, đọc gần yóng). Cấu trúc hình thanh bộ Khẩu cho nghĩa miệng/tiếng, phần 禺 cho âm.
Hán-Việt: ngụm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngụm": bộ Khẩu (口) là miệng, âm 禺 (Ngung) — cái miệng "ngụm" mở ra hớp không khí như cá ngóc miệng lên mặt nước.
Gương Hán-Việt
ngụm trong "喁喁細語" (ngụm ngụm tế ngữ — thì thầm nhỏ)
Mở khoá kiến thức
Biết 喁 mở khoá từ thơ văn 喁喁 — tiếng thì thầm nhỏ nhẹ, hình ảnh cặp đôi tâm sự riêng tư.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary cung cấp nghĩa cho 喁 nhưng không phân tích cấu tạo. Bộ 口 (miệng). Nghĩa: (1) cá ngóc miệng lên mặt nước thở; (2) tiếng đáp lại nhỏ. Dùng trong 喁喁 (ngụm ngụm — tiếng thì thầm, nói nhỏ) và 喁喁細語 (thì thầm riêng tư). Cũng thấy trong 噞喁 — cá ngóc miệng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鱼儿在水面喁喁吐泡。
Cá ngóc miệng lên mặt nước phả bọt khí.
- 两人喁喁细语,旁人听不清。
Hai người thì thầm nhỏ nhẹ, người bên cạnh không nghe rõ.
- 喁喁私语的恋人走在林间。
Đôi tình nhân thì thầm tâm sự bước trong rừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.