Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tươi tốt; xanh tươi

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

薿 thuộc bộ 艸/艹 (tháu — cỏ, thực vật). Wiktionary ghi chỉ dùng trong từ ghép 薿薿 (mô tả cây cỏ xanh tốt, rậm rạp). Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật rõ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nghĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghĩ": bộ 艸 (cỏ) → cây cỏ nghĩ ngợi xanh tươi — 薿薿, cỏ cây lên xanh mướt như suy nghĩ lan rộng.

Gương Hán-Việt

nghĩ trong "thảo mộc nghĩ nghĩ" — cây cỏ xanh tươi tốt lành

Mở khoá kiến thức

Biết 薿 giúp đọc thơ phú cổ miêu tả cảnh quan thiên nhiên xanh tươi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

薿 seal 1
Tiểu triện
薿 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 薿 (âm nǐ) chỉ dùng trong từ ghép 薿薿 — mô tả cây cỏ xanh tươi, sinh sôi rậm rạp. Thuộc bộ 艸. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 薿薿描述草木茂盛的样子。Nǐnǐ miáoshù cǎomù màoshèng de yàngzi. thanh 3

    薿薿 mô tả cảnh cây cỏ xanh tốt, rậm rạp.

  • 古诗中用薿薿形容原野苍翠。Gǔshī zhōng yòng nǐnǐ xíngróng yuányě cāngcuì. thanh 3

    Thơ cổ dùng 薿薿 miêu tả đồng nội xanh mướt.

  • 薿字只见于薿薿这一词语中。Nǐ zì zhǐ jiàn yú nǐnǐ zhè yī cíyǔ zhōng. thanh 3

    Chữ 薿 chỉ gặp trong từ 薿薿.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa cây cỏ tươi tốt, thông dụng hơn

  • cùng bộ 艸, cũng dùng trong từ ghép miêu tả cây cỏ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.