Nghĩa tiếng Việt
xương cá; hóc xương; người ngay thẳng không nịnh nọt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
骾 thuộc bộ 骨 (cốt: xương), là dị thể của 鯁 (ngạnh). Wiktionary ghi '{{zh-see|鯁|v}}' — chữ này chỉ là biến thể của 鯁. Chưa phân tích được cấu trúc hình-thanh riêng.
Hán-Việt: ngạnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạnh": bộ 骨 (xương) — 骾 là xương cá mắc cổ, hình ảnh vật cứng sắc không thể nuốt trôi, gợi tính cách người ngay thẳng không chịu khuất phục.
Gương Hán-Việt
ngạnh — xuất hiện trong 骾直 (ngạnh trực: cứng cỏi thẳng thắn); gần với 鯁 thường dùng hơn
Mở khoá kiến thức
Biết 骾 mở khoá từ 鯁骾 chỉ người cứng cỏi, liêm trực trong văn ngôn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 骾 là dị thể (variant) của 鯁 (ngạnh). 鯁 = 魚 (ngư: cá) + 更 (canh: biểu âm), chữ hình-thanh chỉ xương cá hoặc vật mắc trong cổ họng. Từ 骾, bộ 骨 (xương) thay cho 魚, gợi ý về vật cứng sắc mắc vào. Nghĩa mở rộng: người ngay thẳng, không nịnh nọt. Có ảnh Tiểu triện từ hanziyuan.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 骾骨之臣,不畏权贵。
Bề tôi cứng cỏi 骾 ngay thẳng, không sợ quyền thế.
- 鱼骾卡喉,痛苦难忍。
Xương cá 骾 mắc cổ, đau không chịu được.
- 骾字为鯁之异体字。
Chữ 骾 là dị thể của 鯁.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.