Từ vựng tiếng Trung
gěng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鯁 là chữ thuộc bộ 魚, chưa có phân tích cấu trúc học thuật rõ ràng.

Hán-Việt: ngạnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạnh": xương ngạnh cá (鯁) — xương cá cứng mắc trong họng, ví với người thẳng thắn khó chịu.

Gương Hán-Việt

ngạnh trong "ngạnh miệng" — cứng đầu, nói thẳng

Mở khoá kiến thức

Biết 鯁 giúp đọc văn bản cổ về lòng trung thực, khí tiết cứng rắn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ thuộc bộ 魚, chỉ xương cá mắc trong họng, nghĩa mở rộng là thẳng thắn, cứng cỏi. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 魚鯁刺喉,極為難受。yú gěng cì hóu, jí wéi nánshòu. thanh 2

    Xương cá đâm họng, rất khó chịu.

  • 此人性格鯁直,不阿諛。cǐ rén xìnggé gěng zhí, bù ēyú. thanh 3

    Người này tính thẳng thắn, không nịnh hót.

  • 鯁,魚骨也,引申為剛直。gěng, yú gǔ yě, yǐnshēn wéi gāng zhí. thanh 3

    鯁 là xương cá, nghĩa mở rộng là cứng rắn thẳng thắn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gěng, đều có nghĩa cứng, thẳng

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.