Từ vựng tiếng Trung
gěng

Nghĩa tiếng Việt

nghẹn, tắc

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哽 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/cổ họng) + 更 (Canh, biểu âm: đọc gần gěng). Chữ hình thanh: 口 chỉ hành động ở cổ họng — nghẹn ngào.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngạnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạnh": miệng (口) cứng ngạnh (更) — cổ họng nghẹn lại không nói được vì xúc động.

Gương Hán-Việt

哽 trong "哽咽" (ngạnh yết — nghẹn ngào, khóc không thành tiếng).

Mở khoá kiến thức

Biết 哽 giúp đọc văn miêu tả cảm xúc: 哽咽 (nghẹn ngào), 哽住了 (nghẹn lại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哽 seal 1
Tiểu triện

哽 là chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa liên quan đến cổ họng và giọng nói, 更 (canh) cho âm. Nghĩa gốc là nuốt mạnh, bị tắc nghẹn, sau mở rộng sang nghẹn ngào vì xúc động.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她哽咽着说不出话来。Tā gěngyè zhe shuō bu chū huà lái. thanh 1

    Cô ấy nghẹn ngào không nói nên lời.

  • 他的声音哽住了。Tā de shēngyīn gěng zhù le. thanh 1

    Giọng anh ấy nghẹn lại.

  • 听到这个消息,她哽咽了。Tīngdào zhège xiāoxi, tā gěngyè le. thanh 1

    Nghe tin này, cô ấy nghẹn ngào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gěng, cùng phần 更, nhưng 梗 là cuống hoa/gân lá

  • dễ nhầm với 哽 và 噎 (yē — nghẹn thức ăn) vì nghĩa gần nhau

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.