Nghĩa tiếng Việt
鞞
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鞎 thuộc bộ 革 (cách — da thuộc). Wiktionary không phân tích glyph origin cụ thể. Nhiều khả năng là hình thanh với 革 biểu nghĩa (da), nhưng thành phần biểu âm chưa xác định. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: ngân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngân": bộ 革 (da thuộc) — miếng da ngân trang trí phần trước xe ngựa quý tộc.
Gương Hán-Việt
ngân — âm Hán-Việt ít dùng, liên quan vật dụng da trang trí
Mở khoá kiến thức
Biết 鞎 mở khoá nhóm chữ bộ 革 chỉ đồ dùng và trang trí bằng da trong văn hóa cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鞎 thuộc bộ 革 (cách — da thuộc). Wiktionary định nghĩa: đồ trang trí da ở phần trước xe ngựa (historical leather decoration on front of carriage). Phát âm hén. Glyph origin không được mô tả. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鞎饰精美,彰显贵族身份。
Đồ trang trí da tinh xảo, thể hiện địa vị quý tộc.
- 古代战车多饰以鞎革。
Xe chiến thời cổ thường trang trí da thuộc.
- 鞎为车前蔽饰,古礼之器。
Khuất là vật che phía trước xe, là đồ lễ nghi cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.