Từ vựng tiếng Trung
hén

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鞎 thuộc bộ 革 (cách — da thuộc). Wiktionary không phân tích glyph origin cụ thể. Nhiều khả năng là hình thanh với 革 biểu nghĩa (da), nhưng thành phần biểu âm chưa xác định. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: ngân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngân": bộ 革 (da thuộc) — miếng da ngân trang trí phần trước xe ngựa quý tộc.

Gương Hán-Việt

ngân — âm Hán-Việt ít dùng, liên quan vật dụng da trang trí

Mở khoá kiến thức

Biết 鞎 mở khoá nhóm chữ bộ 革 chỉ đồ dùng và trang trí bằng da trong văn hóa cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鞎 thuộc bộ 革 (cách — da thuộc). Wiktionary định nghĩa: đồ trang trí da ở phần trước xe ngựa (historical leather decoration on front of carriage). Phát âm hén. Glyph origin không được mô tả. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鞎饰精美,彰显贵族身份。hén shì jīngměi, zhāngxiǎn guìzú shēnfèn. thanh 2

    Đồ trang trí da tinh xảo, thể hiện địa vị quý tộc.

  • 古代战车多饰以鞎革。gǔdài zhànchē duō shì yǐ hén gé. thanh 3

    Xe chiến thời cổ thường trang trí da thuộc.

  • 鞎为车前蔽饰,古礼之器。hén wéi chē qián bì shì, gǔ lǐ zhī qì. thanh 2

    Khuất là vật che phía trước xe, là đồ lễ nghi cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 革, đồ dùng da phổ biến hơn

  • cùng bộ 革, cùng chỉ đồ dùng da

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.