Từ vựng tiếng Trung
ài

Nghĩa tiếng Việt

trở ngại

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

礙 là chữ hình thanh (psc): 石 (thạch — đá, biểu nghĩa) + 疑 (nghi, biểu âm). Đá là thứ cứng rắn, chắn đường — hình ảnh trực quan của 'trở ngại'. Dạng giản thể là 碍.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngại": 石 (đá) chắn đường + 疑 (nghi ngờ, do dự) — 礙 là trở ngại; nhớ: tảng đá (石) khiến người ta ngại (疑) không tiến được.

Gương Hán-Việt

礙 (ngại) — tiếng Việt mượn thẳng: 'ngại' trong 'trở ngại', 'cản trở'; dùng trong 障礙 (chướng ngại), 妨礙 (cản trở)

Mở khoá kiến thức

Biết 礙 mở khoá: 障礙 (chướng ngại), 妨礙 (cản trở), 礙眼 (chướng mắt), 無礙 (không trở ngại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

礙 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 礙 = 石 (đá, biểu nghĩa) + 疑 (biểu âm), chữ hình thanh. Nghĩa trở ngại, cản trở — lấy từ hình ảnh tảng đá nằm chắn đường. 疑 cho âm nghi/ngại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這個障礙物妨礙了交通。Zhège zhàng'àiwù fáng'ài le jiāotōng. thanh 4

    Vật cản này làm trở ngại giao thông.

  • 無礙大局,可以繼續。Wú ài dàjú, kěyǐ jìxù. thanh 2

    Không ảnh hưởng đại cục, có thể tiếp tục.

  • 這種行為有礙觀瞻。Zhè zhǒng xíngwéi yǒu ài guānzhān. thanh 4

    Hành vi này gây phản cảm.

  • 他的口音不礙溝通。Tā de kǒuyīn bù ài gōutōng. thanh 1

    Giọng nói của anh ấy không cản trở giao tiếp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 碍 là dạng giản thể của 礙, phải phân biệt khi đọc phồn thể

  • 疑 là âm phù của 礙, tự dạng có phần tương tự

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.