Nghĩa tiếng Việt
khác biệt; ngăn chặn; vùi lấp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阂 = 门 (Môn, biểu nghĩa: cổng) + 亥 (Hợi, biểu âm). Dạng phồn thể 閡 = 門+亥. Wiktionary ghi rõ ls=psc (hình thanh): 門 cho nghĩa (ngăn cách bởi cánh cửa), 亥 cho âm hé. Chữ hình thanh điển hình.
Hán-Việt: ngại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngại": cánh cổng (门) đóng chặt vào giờ Hợi (亥) — ngăn cách, không thể qua lại.
Gương Hán-Việt
"ngại" trong 隔阂 (cách ngại — sự xa cách, rào cản tâm lý)
Mở khoá kiến thức
Biết 阂 mở khoá 隔阂 (rào cản tâm lý, sự xa cách), 语言隔阂 (hàng rào ngôn ngữ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 阂 (ngại), phồn thể 閡, là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 門 (Môn — cổng, cánh cửa) biểu nghĩa, gợi ý sự ngăn cách; 亥 (Hợi) biểu âm hé. Nghĩa gốc: bị ngăn cách, bị chia cắt. Tiểu triện được lưu lại. Thường gặp trong 隔阂 (sự xa cách, rào cản giữa người với người).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 两国之间存在着隔阂。
Giữa hai nước tồn tại sự xa cách.
- 语言隔阂很难消除。
Rào cản ngôn ngữ rất khó xóa bỏ.
- 他们之间有隔阂,不太好说话。
Giữa họ có rào cản, không dễ nói chuyện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.