Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khác biệt; ngăn chặn; vùi lấp

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阂 = 门 (Môn, biểu nghĩa: cổng) + 亥 (Hợi, biểu âm). Dạng phồn thể 閡 = 門+亥. Wiktionary ghi rõ ls=psc (hình thanh): 門 cho nghĩa (ngăn cách bởi cánh cửa), 亥 cho âm hé. Chữ hình thanh điển hình.

Hán-Việt: ngại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngại": cánh cổng (门) đóng chặt vào giờ Hợi (亥) — ngăn cách, không thể qua lại.

Gương Hán-Việt

"ngại" trong 隔阂 (cách ngại — sự xa cách, rào cản tâm lý)

Mở khoá kiến thức

Biết 阂 mở khoá 隔阂 (rào cản tâm lý, sự xa cách), 语言隔阂 (hàng rào ngôn ngữ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阂 seal 1
Tiểu triện

Chữ 阂 (ngại), phồn thể 閡, là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 門 (Môn — cổng, cánh cửa) biểu nghĩa, gợi ý sự ngăn cách; 亥 (Hợi) biểu âm hé. Nghĩa gốc: bị ngăn cách, bị chia cắt. Tiểu triện được lưu lại. Thường gặp trong 隔阂 (sự xa cách, rào cản giữa người với người).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两国之间存在着隔阂。liǎng guó zhījiān cúnzài zhe géhé. thanh 3

    Giữa hai nước tồn tại sự xa cách.

  • 语言隔阂很难消除。yǔyán géhé hěn nán xiāochú. thanh 3

    Rào cản ngôn ngữ rất khó xóa bỏ.

  • 他们之间有隔阂,不太好说话。tāmen zhījiān yǒu géhé, bù tài hǎo shuōhuà. thanh 1

    Giữa họ có rào cản, không dễ nói chuyện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "ngại" (cản trở), nhưng 碍 có bộ 石 — dễ nhầm về âm Hán-Việt

  • là thành phần biểu âm của 阂, cùng âm hé/hài — 亥 là địa chi Hợi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.