Nghĩa tiếng Việt
bỏng; phỏng; sấy; hâm; là; ủi; uốn tóc
Âm Hán Việt
thang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 火
- Số nét
- 10 nét
烫 là dạng giản thể của 燙 — hình thanh: 汤 (Thang, biểu âm — vốn 湯) + 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa). Nước nóng hoặc lửa làm bỏng, gốc nghĩa 'bỏng, làm nóng'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ chỉ nhiệt độ rất cao gây bỏng hoặc làm động từ chỉ hành động là ủi, uốn tóc, hâm nóng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: đốt, bỏng; nóng
- /tàng/đốt, bỏng; nóng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "năng": 汤 (canh nóng) + 火 (lửa) — nước sôi/lửa làm bỏng, đúng nghĩa 'bỏng, nóng, là ủi, uốn' trong 烫, 烫衣服, 烫头发.
Gương Hán-Việt
'năng' (âm Hán-Việt cho 烫 — ít gặp trong tiếng Việt; gần 'nóng' khẩu ngữ)
Mở khoá kiến thức
Nắm 烫 mở khoá khẩu ngữ HSK 5: 烫, 烫伤, 烫衣服, 烫头发.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 烫 là giản thể của 燙 — hình thanh: 湯/汤 (Thang, biểu âm — vốn nghĩa 'nước nóng, canh') + 火 (lửa, biểu nghĩa). Vừa có nghĩa biểu âm vừa có nghĩa phụ trợ: nước nóng + lửa = nóng bỏng. Nghĩa gốc 'làm bỏng, làm nóng', mở rộng sang 'là (ủi quần áo), uốn (tóc)' trong 烫衣服, 烫头发.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
nóng bỏng
火烫nóng bỏng; ủi (quần áo)
烫đốt, bỏng; nóng
烫伤bị bỏng (do vật nóng, nước sôi, dầu nóng)
烫发uốn tóc (bằng nhiệt hoặc hóa chất)
烫头uốn tóc (cách nói khẩu ngữ)
烫手nóng bỏng tay; ẩn dụ việc khó giải quyết, gây rắc rối
烫手山芋củ khoai nóng bỏng tay; ẩn dụ việc khó xử lý nhưng không muốn bỏ
烫花khắc hoa bằng nhiệt (trên gỗ, da)
烫蜡đánh bóng bằng sáp nóng (trên sàn gỗ, đồ nội thất)
Ví dụ
- 小心,水很烫!
Cẩn thận, nước rất nóng!
- 她去烫了头发。
Cô ấy đi uốn tóc.
- 妈妈在烫衣服。
Mẹ đang là quần áo.
- 我的手被烫伤了。
Tay tôi bị bỏng rồi.
- 这杯咖啡太烫了,等一下再喝。
Ly cà phê này nóng quá, đợi một lát rồi uống.
- 小心别被热水烫伤了。
Cẩn thận kẻo bị nước nóng làm bỏng.
- 刚出锅的豆腐非常烫。
Đậu phụ vừa vớt ra khỏi nồi rất nóng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.