Nghĩa tiếng Việt
bỏng; phỏng; sấy; hâm; là; ủi; uốn tóc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
烫 là dạng giản thể của 燙 — hình thanh: 汤 (Thang, biểu âm — vốn 湯) + 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa). Nước nóng hoặc lửa làm bỏng, gốc nghĩa 'bỏng, làm nóng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tàng/đốt, bỏng; nóng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: năng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "năng": 汤 (canh nóng) + 火 (lửa) — nước sôi/lửa làm bỏng, đúng nghĩa 'bỏng, nóng, là ủi, uốn' trong 烫, 烫衣服, 烫头发.
Gương Hán-Việt
'năng' (âm Hán-Việt cho 烫 — ít gặp trong tiếng Việt; gần 'nóng' khẩu ngữ)
Mở khoá kiến thức
Nắm 烫 mở khoá khẩu ngữ HSK 5: 烫, 烫伤, 烫衣服, 烫头发.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 烫 là giản thể của 燙 — hình thanh: 湯/汤 (Thang, biểu âm — vốn nghĩa 'nước nóng, canh') + 火 (lửa, biểu nghĩa). Vừa có nghĩa biểu âm vừa có nghĩa phụ trợ: nước nóng + lửa = nóng bỏng. Nghĩa gốc 'làm bỏng, làm nóng', mở rộng sang 'là (ủi quần áo), uốn (tóc)' trong 烫衣服, 烫头发.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 小心,水很烫!
Cẩn thận, nước rất nóng!
- 她去烫了头发。
Cô ấy đi uốn tóc.
- 妈妈在烫衣服。
Mẹ đang là quần áo.
- 我的手被烫伤了。
Tay tôi bị bỏng rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.