Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
nuò

Nghĩa tiếng Việt

vâng, bằng lòng

Âm Hán Việt

nặc

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 诺 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

诺 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 若 (Nhược, biểu âm). Chữ hình thanh: 讠cho biết liên quan đến lời nói, 若 cho âm đọc gần với nuò. Nghĩa: đáp lại bằng lời — lời hứa, sự đồng ý.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ biểu thị sự đồng ý hoặc làm danh từ trong các cụm từ chỉ lời hứa.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nặc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nặc": miệng (讠) nói 'được, vâng' (若 như thế) — lời hứa, sự chấp thuận.

Gương Hán-Việt

'nặc' trong 'ứng nặc' — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; phổ biến hơn qua 承诺 (cam kết)

Mở khoá kiến thức

Biết 诺 (nặc) mở khoá: 承诺, 诺言, 许诺 — nhóm từ về lời hứa, cam kết.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诺 oracle 1
Giáp cốt văn
诺 bronze 1
Kim văn
诺 bigseal 1
Đại triện
诺 seal 1
Tiểu triện

諾 (phồn thể) là chữ hình thanh (psc): 言 (ngôn, lời nói) là phần biểu nghĩa, 若 (nhược, như thế) là phần biểu âm — kết hợp biểu thị hành động đáp lời đồng ý. Trong tiếng Trung giản thể, 言 rút gọn thành 讠.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他承诺会按时完成工作。Tā chéngnuò huì ànshí wánchéng gōngzuò. thanh 1

    Anh ấy cam kết sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.

  • 她的诺言让大家放心。Tā de nuòyán ràng dàjiā fàngxīn. thanh 1

    Lời hứa của cô ấy khiến mọi người yên tâm.

  • 一诺千金,不可失信。Yī nuò qiān jīn, bùkě shīxìn. thanh 1

    Một lời hứa giá nghìn vàng, không thể thất tín.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nuó (gần nuò), 挪 nghĩa là 'dịch chuyển', dễ nhầm

  • cùng âm nuò, 懦 nghĩa là 'hèn nhát', khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.