Nghĩa tiếng Việt
vâng, bằng lòng
Âm Hán Việt
nặc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 10 nét
诺 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 若 (Nhược, biểu âm). Chữ hình thanh: 讠cho biết liên quan đến lời nói, 若 cho âm đọc gần với nuò. Nghĩa: đáp lại bằng lời — lời hứa, sự đồng ý.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị sự đồng ý hoặc làm danh từ trong các cụm từ chỉ lời hứa.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nặc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nặc": miệng (讠) nói 'được, vâng' (若 như thế) — lời hứa, sự chấp thuận.
Gương Hán-Việt
'nặc' trong 'ứng nặc' — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; phổ biến hơn qua 承诺 (cam kết)
Mở khoá kiến thức
Biết 诺 (nặc) mở khoá: 承诺, 诺言, 许诺 — nhóm từ về lời hứa, cam kết.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
諾 (phồn thể) là chữ hình thanh (psc): 言 (ngôn, lời nói) là phần biểu nghĩa, 若 (nhược, như thế) là phần biểu âm — kết hợp biểu thị hành động đáp lời đồng ý. Trong tiếng Trung giản thể, 言 rút gọn thành 讠.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他承诺会按时完成工作。
Anh ấy cam kết sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.
- 她的诺言让大家放心。
Lời hứa của cô ấy khiến mọi người yên tâm.
- 一诺千金,不可失信。
Một lời hứa giá nghìn vàng, không thể thất tín.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.