Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như 许下 (hứa hẹn), 遵守 (tuân thủ), hoặc 履行 (thực hiện)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nặc ngôn
Từng chữ
- 诺nặcvâng, bằng lòng
- 言ngônnói; lời nói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgôn ngữ trang trọng — chỉ lời hứa quan trọng.
Câu ví dụ
- 他遵守了自己的诺言
Anh ấy đã giữ lời hứa của mình
- 不要轻易许下诺言
Đừng dễ dàng đưa ra lời hứa
- 她会信守诺言的
Cô ấy sẽ giữ trọn lời hứa
Kết hợp thường gặp
- 信守诺言
giữ trọn lời hứa
- 违背诺言
phản lời hứa
- 许下诺言
đưa ra lời hứa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.