Từ vựng tiếng Trung
nuò*yán诺
言
Nghĩa tiếng Việt
lời hứa
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
诺
Bộ: 讠 (lời nói)
10 nét
言
Bộ: 言 (lời nói)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '诺' gồm bộ ngôn 讠(lời nói) và phần âm 若 (rượu). Kết hợp lại để chỉ việc hứa hẹn, cam kết.
- Chữ '言' có bộ thành phần là 言 (ngôn từ, lời nói), thể hiện ý nghĩa giao tiếp, trao đổi thông tin.
→ Khi kết hợp, '诺言' có nghĩa là lời hứa, thể hiện sự cam kết bằng lời nói.
Từ ghép thông dụng
承诺
cam kết
许诺
hứa hẹn
应诺
đồng ý