Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

quyến rũ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眲 có bộ 目 (mục, mắt). Không có dữ liệu cấu tạo chi tiết. Bộ 目 gợi liên quan đến ánh mắt khinh miệt. Chưa có nguồn học thuật xác định ls.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nặc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nặc": mắt (目/mục) nhìn xuống nặc nặc — ánh mắt khinh thị, nhìn người khác như không đáng.

Gương Hán-Việt

nặc — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; chữ cổ chỉ thái độ khinh miệt.

Mở khoá kiến thức

Biết 眲 (nặc) giúp đọc cổ thư mô tả thái độ khinh miệt, coi thường người khác.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 眲 (nè/nặc) nghĩa cổ: khinh thường, coi thường, đánh giá thấp. Thuộc bộ 目 (mục, mắt). Không có phân tích cấu tạo chi tiết trong dữ liệu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 眲字表示輕視之意。nè zì biǎoshì qīngshì zhī yì. thanh 4

    Chữ 眲 mang nghĩa khinh thường.

  • 古人以眲形容目中無人。gǔrén yǐ nè xíngróng mùzhōngwúrén. thanh 3

    Người xưa dùng 眲 mô tả kẻ coi trời bằng vung.

  • 眲字見於先秦文獻之中。nè zì jiànyú xiānqín wénxiàn zhīzhōng. thanh 4

    Chữ 眲 thấy trong văn hiến tiền Tần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, đều liên quan ánh mắt khinh thị

  • cùng bộ 目, đều là chữ cổ về ánh mắt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.