Nghĩa tiếng Việt
quyến rũ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
眲 có bộ 目 (mục, mắt). Không có dữ liệu cấu tạo chi tiết. Bộ 目 gợi liên quan đến ánh mắt khinh miệt. Chưa có nguồn học thuật xác định ls.
Hán-Việt: nặc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nặc": mắt (目/mục) nhìn xuống nặc nặc — ánh mắt khinh thị, nhìn người khác như không đáng.
Gương Hán-Việt
nặc — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; chữ cổ chỉ thái độ khinh miệt.
Mở khoá kiến thức
Biết 眲 (nặc) giúp đọc cổ thư mô tả thái độ khinh miệt, coi thường người khác.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 眲 (nè/nặc) nghĩa cổ: khinh thường, coi thường, đánh giá thấp. Thuộc bộ 目 (mục, mắt). Không có phân tích cấu tạo chi tiết trong dữ liệu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 眲字表示輕視之意。
Chữ 眲 mang nghĩa khinh thường.
- 古人以眲形容目中無人。
Người xưa dùng 眲 mô tả kẻ coi trời bằng vung.
- 眲字見於先秦文獻之中。
Chữ 眲 thấy trong văn hiến tiền Tần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.