Từ vựng tiếng Trung
miǎn

Nghĩa tiếng Việt

trông, liếc

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眄 thuộc bộ 目 (mục, mắt). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết trong CHISE. Chữ mang nghĩa nhìn nghiêng, liếc mắt. Chưa xác định hình thanh hay hội ý từ nguồn.

Hán-Việt: mien

Mẹo nhớ

Hán-Việt "miện": Mắt (目) lướt nghiêng — 眄 là liếc nhìn, ánh mắt thoáng qua nghiêng ngó. Xuất hiện nhiều trong thơ tình cổ điển.

Gương Hán-Việt

miện — ít dùng trong tiếng Việt, xuất hiện trong văn học cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 眄 giúp đọc thơ cổ điển Trung Hoa miêu tả ánh mắt và tình cảm qua ánh nhìn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 眄 có nghĩa là nhìn nghiêng, liếc nhìn từ một bên. Thuộc bộ 目. Dùng phổ biến trong thơ cổ điển. Không có phân tích cấu tạo chi tiết trong nguồn. Gặp trong 眄睞 (liếc nhìn), 恩眄 (ân tình trong ánh mắt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她眄了他一眼就走了。Tā miǎnle tā yī yǎn jiù zǒule. thanh 1

    Cô ấy liếc nhìn anh một cái rồi đi.

  • 眄睞是古詩中常見的意象。Miǎnlài shì gǔshī zhōng chángjiàn de yìxiàng. thanh 3

    Liếc mắt nhìn ngang là hình ảnh thường gặp trong thơ cổ.

  • 流眄四方,心中不安。Liú miǎn sìfāng, xīnzhōng bù'ān. thanh 2

    Mắt liếc bốn phía, lòng bất an.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, gần âm miǎn/mián, nhưng 眠 là ngủ

  • cùng bộ 目, đều miêu tả ánh mắt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.