Nghĩa tiếng Việt
trong nghiêng, nhìn nghiêng; cái thành ngắn trên tường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
睥 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 卑 (Ti, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 目 chỉ hành động liên quan đến mắt — liếc khinh thường; 卑 cho âm đọc pì.
Hán-Việt: ti
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ti": mắt (目) liếc xuống thấp (卑) — nhìn khinh thường người khác.
Gương Hán-Việt
ti trong "tỉ nghê" (睥睨, liếc khinh, nhìn thường)
Mở khoá kiến thức
Biết 睥 giúp đọc cổ văn miêu tả thái độ kiêu ngạo, khinh người.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 目 (mục, mắt) biểu nghĩa; 卑 (ti, thấp hèn) biểu âm. Nghĩa 1: nhìn nghiêng, liếc khinh thường (睥睨). Nghĩa 2: thành ngắn trên mặt tường (lỗ châu mai). Tiểu triện ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他睥睨众人,傲气十足。
Anh ta nhìn khinh thường mọi người, kiêu ngạo đến cực độ.
- 睥睨天下,志在四方。
Xem thường thiên hạ, chí hướng khắp bốn phương.
- 城墙上的睥睨是守城的重要设施。
Lỗ châu mai trên tường thành là thiết bị quan trọng để giữ thành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.