Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

nói từ từ, nói thận trọng

Âm Hán Việt

nột

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 讷 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

讷 là dạng giản thể của 訥. Dạng phồn thể 訥 gồm bộ 言 (ngôn — lời nói, biểu nghĩa) + 内 (nội — biểu âm); chữ hình thanh. Bộ lời nói gợi cách nói năng, 内 cho âm đọc và gợi nghĩa giữ lời ở bên trong.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho hành vi nói năng như trong từ mộc nột.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nột

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nột": lời (言) giữ ở bên trong (内) — người quân tử chậm nói (讷), mau làm theo lời Khổng Tử.

Gương Hán-Việt

nột trong 木讷 (mộc nột — chất phác, ít lời)

Mở khoá kiến thức

Biết 讷 (nột) giúp đọc 木讷 (ít lời, chất phác), 讷言 (nói ít, thận trọng lời nói).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

讷 seal 1
Tiểu triện

Dạng phồn thể 訥 là chữ hình thanh: bộ 言 biểu nghĩa lời nói, 内 biểu âm. Tiểu triện còn lưu. Nghĩa gốc là nói chậm, nói ít, từ tốn trong lời nói. Khổng Tử dạy 讷于言而敏于行 (chậm nói nhưng nhanh làm). Trái nghĩa với 辩 (hùng biện).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他为人木讷,不善言辞。Tā wéirén mùnè, bù shàn yáncí. thanh 1

    Anh ấy là người ít lời, không giỏi ăn nói.

  • 讷于言而敏于行,是君子之道。Nè yú yán ér mǐn yú xíng, shì jūnzǐ zhī dào. thanh 4

    Chậm nói mà mau làm, đó là đạo người quân tử.

  • 他虽然口讷,但心地善良。Tā suīrán kǒunè, dàn xīndì shànliáng. thanh 1

    Anh ấy tuy ít lời, nhưng tấm lòng tốt bụng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 内 là thành phần biểu âm của 讷, dễ nhầm

  • âm gần nà/nè, 纳 nghĩa nạp, tiếp nhận

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.