Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蒾 gồm bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) và phần biểu âm. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary không có dữ liệu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mê": cây 蒾 mang bộ 艸 (cỏ) — loại cây bụi "mê" hoặc, lan tràn khó nhận dạng như mê lộ xanh.

Gương Hán-Việt

mê trong "mê muội" — âm mê gợi loại cây rậm rạp khó phân biệt.

Mở khoá kiến thức

Biết 蒾 giúp nhận diện nhóm chữ thực vật hiếm thuộc bộ 艸 trong thực vật học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 蒾 không có dữ liệu Wiktionary. Bộ 艸 (thảo) cho thấy là loại cây cỏ. Nghĩa cụ thể không rõ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蒾屬草部的生僻植物字。Mí shǔ cǎo bù de shēngpì zhíwù zì. thanh 2

    蒾 là chữ thực vật hiếm thuộc bộ 艸.

  • 古代本草中偶載蒾字。Gǔdài běncǎo zhōng ǒu zǎi mí zì. thanh 3

    Sách bản thảo cổ đại đôi khi ghi chữ 蒾.

  • 艸部生僻字研究包含蒾。Cǎo bù shēngpì zì yánjiū bāohán mí. thanh 3

    Nghiên cứu chữ hiếm bộ 艸 bao gồm 蒾.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mí, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm mí, thường gặp hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.