Nghĩa tiếng Việt
yên ổn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
敉 có bộ 攵 (phác: tay cầm gậy/hành động) biểu nghĩa và 米 biểu âm; chữ hình thanh. Chỉ hành động vỗ về, xoa dịu. Dạng kim văn còn lưu.
Hán-Việt: mễ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mễ": tay cầm gậy (攵) nhẹ nhàng như gạo (米) — vỗ về, xoa dịu người dân như người mẹ đong gạo cho con.
Gương Hán-Việt
không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 敉 giúp đọc hiểu các văn bản lịch sử và chính trị cổ điển về việc bình định, an dân.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
敉 không có phân tích Wiktionary chi tiết. Cấu trúc: bộ 攵 (hành động) + 米 (mễ, âm). Nghĩa là vỗ về, an ủi, bình định (敉宁: bình định yên ổn). Dạng kim văn, tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 新政府努力敉平了叛乱。
Chính phủ mới nỗ lực 敉 (bình định) cuộc nổi loạn.
- 敉宁百姓是明君的责任。
敉宁 trăm họ là trách nhiệm của minh quân.
- 上古时期,圣王敉服四方。
Thời thượng cổ, thánh vương 敉 phục bốn phương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.