Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

yên ổn

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

敉 có bộ 攵 (phác: tay cầm gậy/hành động) biểu nghĩa và 米 biểu âm; chữ hình thanh. Chỉ hành động vỗ về, xoa dịu. Dạng kim văn còn lưu.

Hán-Việt: mễ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mễ": tay cầm gậy (攵) nhẹ nhàng như gạo (米) — vỗ về, xoa dịu người dân như người mẹ đong gạo cho con.

Gương Hán-Việt

không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 敉 giúp đọc hiểu các văn bản lịch sử và chính trị cổ điển về việc bình định, an dân.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

敉 bronze 1
Kim văn
敉 seal 1
Tiểu triện
敉 liushutong 1
Lục thư thông

敉 không có phân tích Wiktionary chi tiết. Cấu trúc: bộ 攵 (hành động) + 米 (mễ, âm). Nghĩa là vỗ về, an ủi, bình định (敉宁: bình định yên ổn). Dạng kim văn, tiểu triện và lục thư thông còn lưu lại. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 新政府努力敉平了叛乱。Xīn zhèngfǔ nǔlì mǐ píng le pànluàn. thanh 1

    Chính phủ mới nỗ lực 敉 (bình định) cuộc nổi loạn.

  • 敉宁百姓是明君的责任。Mǐ níng bǎixìng shì míngjūn de zérèn. thanh 3

    敉宁 trăm họ là trách nhiệm của minh quân.

  • 上古时期,圣王敉服四方。Shànggǔ shíqī, shèngwáng mǐ fú sìfāng. thanh 4

    Thời thượng cổ, thánh vương 敉 phục bốn phương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa vỗ về, an ủi nhưng bộ khác

  • cùng nghĩa yên ổn, thường đi kèm trong 敉宁

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.