Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砪 thuộc bộ 石 (thạch: đá), đọc mǔ. Không có phân tích cấu trúc hay định nghĩa từ Wiktionary. Chưa xác định hình-thanh hay hội-ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mẫu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mẫu": bộ 石 (đá) + âm mǔ (mẫu: mẹ/đơn vị) — 砪 là loại đá hoặc đặc tính đá nào đó trong văn bản khoáng sản cổ đại.

Gương Hán-Việt

mẫu — không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng

Mở khoá kiến thức

Biết 砪 giúp nhận diện tên đá hiếm trong từ điển bộ 石 của văn bản Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 砪 thuộc bộ 石 (thạch: đá), đọc mǔ (Hán-Việt: mẫu). Không tìm thấy phân tích nguồn gốc hay định nghĩa trong Wiktionary. Nghĩa không rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 砪字属石部,含义不详,已鲜用。Mǔ zì shǔ shí bù, hányì bùxiáng, yǐ xiǎn yòng. thanh 3

    Chữ 砪 thuộc bộ đá, nghĩa không rõ, đã hiếm dùng.

  • 砪为极罕字,今人几乎不识。Mǔ wéi jí hǎn zì, jīnrén jīhū bù shí. thanh 3

    砪 là chữ cực hiếm, người nay gần như không biết.

  • 砪见于石部古字书中。Mǔ jiàn yú shí bù gǔ zìshū zhōng. thanh 3

    砪 xuất hiện trong sách chữ cổ bộ đá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, nghĩa đập đá

  • cùng bộ 石, nghĩa khoáng sản

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.