Từ vựng tiếng Trung
mǎng

Nghĩa tiếng Việt

cỏ mọc rậm, bụi cỏ; lớn, to; lỗ mãng, thô lỗ

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莽 là chữ vừa hình thanh vừa hội ý (theo hai học giả): 茻 (thảo — cỏ rậm) + 犬 (khuyển — chó). Nhìn theo hội ý: chó chạy trong bụi cỏ um tùm → hoang dã, liều lĩnh. Nhìn theo hình thanh: 茻 cho âm mǎng. Nghĩa: cỏ rậm, hoang vu; bộp chộp, liều lĩnh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mãng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mãng": cỏ (艹) rậm có chó (犬) chạy vào — vùng hoang mãng, hành động mãng muội, bộp chộp.

Gương Hán-Việt

mãng trong 鲁莽 (lỗ mãng — bộp chộp, hấp tấp) và 莽撞 (mãng chàng — liều lĩnh)

Mở khoá kiến thức

Biết 莽 mở khoá: 鲁莽 (bộp chộp), 莽撞 (liều lĩnh), 莽原 (thảo nguyên rộng lớn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

莽 oracle 1
oracle
莽 bronze 1
bronze
莽 seal 1
seal
莽 liushutong 1
liushutong

Theo Wiktionary, 莽 có hai cách phân tích: (1) hình thanh — 茻 biểu âm, 犬 biểu nghĩa (Li Xueqin 2012); (2) hội ý — cả 茻 (cỏ rậm) và 犬 (chó) cùng biểu nghĩa, hình ảnh chó lao vào bụi rậm. Nghĩa gốc: vùng cỏ rậm rạp, hoang vu; mở rộng sang tính cách bộp chộp, liều lĩnh không suy nghĩ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他做事太鲁莽了。Tā zuòshì tài lǔmǎng le. thanh 1

    Anh ấy làm việc quá bộp chộp.

  • 不要莽撞行事。Bùyào mǎngzhuàng xíngshì. thanh 4

    Đừng hành động liều lĩnh.

  • 广阔的莽原上牛羊成群。Guǎngkuò de mǎngyuán shàng niúyáng chéngqún. thanh 3

    Trên thảo nguyên rộng lớn, trâu bò thành đàn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mǎng và Hán-Việt mãng, khác bộ (虫 vs 艹)

  • âm mángvà nghĩa mênh mang, dễ nhầm ngữ cảnh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.