Nghĩa tiếng Việt
loài cỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
茻 là chữ hội ý, ghép hai 艸 (hay bốn 屮) với nhau, biểu thị đám cỏ rậm rạp. Sách Thuyết Văn Giải Tự giải thích: "茻: 眾艸也" (茻: nhiều cỏ).
Hán-Việt: mãng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mãng": bốn cây cỏ (屮屮屮屮) mọc um tùm — đám cỏ rậm không thể đi qua được.
Gương Hán-Việt
茻 ít dùng trong tiếng Việt; liên hệ với 莽 (mãng — rậm rạp, bộc trực)
Mở khoá kiến thức
Biết 茻 giúp hiểu gốc của 莽 (mãng — rừng rậm, người thô lỗ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary và Thuyết Văn: 茻 là chữ hội ý, gồm bốn 屮 (cỏ non), biểu thị đám cỏ rậm rạp, nhiều cỏ mọc chen nhau. Cách đọc giống 冈. Tiểu triện xác nhận cấu trúc bốn 屮.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 茻表示众多草木丛生的样子。
茻 biểu thị hình ảnh cỏ cây mọc um tùm.
- 茻字由四个屮组成。
Chữ 茻 được tạo từ bốn chữ 屮.
- 古代茻字用来描述荒野丛生的植物。
Chữ 茻 cổ đại dùng để miêu tả thực vật mọc hoang trong hoang dã.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.