Từ vựng tiếng Trung
mǎng

Nghĩa tiếng Việt

loài cỏ

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茻 là chữ hội ý, ghép hai 艸 (hay bốn 屮) với nhau, biểu thị đám cỏ rậm rạp. Sách Thuyết Văn Giải Tự giải thích: "茻: 眾艸也" (茻: nhiều cỏ).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mãng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mãng": bốn cây cỏ (屮屮屮屮) mọc um tùm — đám cỏ rậm không thể đi qua được.

Gương Hán-Việt

茻 ít dùng trong tiếng Việt; liên hệ với 莽 (mãng — rậm rạp, bộc trực)

Mở khoá kiến thức

Biết 茻 giúp hiểu gốc của 莽 (mãng — rừng rậm, người thô lỗ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茻 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary và Thuyết Văn: 茻 là chữ hội ý, gồm bốn 屮 (cỏ non), biểu thị đám cỏ rậm rạp, nhiều cỏ mọc chen nhau. Cách đọc giống 冈. Tiểu triện xác nhận cấu trúc bốn 屮.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茻表示众多草木丛生的样子。mǎng biǎoshì zhòngduō cǎomù cóngshēng de yàngzi. thanh 3

    茻 biểu thị hình ảnh cỏ cây mọc um tùm.

  • 茻字由四个屮组成。mǎng zì yóu sì gè chè zǔchéng. thanh 3

    Chữ 茻 được tạo từ bốn chữ 屮.

  • 古代茻字用来描述荒野丛生的植物。gǔdài mǎng zì yòng lái miáoshù huāngyě cóngshēng de zhíwù. thanh 3

    Chữ 茻 cổ đại dùng để miêu tả thực vật mọc hoang trong hoang dã.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mǎng, cùng nghĩa rậm rạp, thông dụng hơn

  • cùng âm máng (biến thể), cùng nhóm cỏ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.