Nghĩa tiếng Việt
bát ngát, bao la
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
漭 bộ 水 (nước), không có phân tích thành phần chi tiết từ Wiktionary. Bộ 水 biểu nghĩa liên quan đến nước, mặt nước rộng lớn. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: mãng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mãng": bộ 水 (nước) âm mãng — mặt nước bát ngát, bao la như đồng bằng trống trải.
Gương Hán-Việt
mãng — liên hệ 莽 (mãng — rừng rậm, mộc mạc); 漭 mang bộ 水 thêm sắc thái nước mênh mông.
Mở khoá kiến thức
漭 liên hệ nhóm chữ bộ 水 chỉ không gian rộng: 渺 (miểu — xa xôi), 茫 (mang — mịt mờ), 浩 (hạo — bao la).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
漭 có âm mǎng, bộ 水 (nước). Wiktionary chỉ ghi {{rfdef|zh}}, không có glyph-origin. Nghĩa: bát ngát, mênh mông (như mặt nước rộng lớn). Dùng trong: 漭漭 (mãng mãng — bát ngát), 漭沆 (mãng hàng — rộng mênh mông). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 漭漭大澤無邊際。
Đầm lầy漭漭 bát ngát không cùng.
- 漭沆之野令人心曠。
Đồng漭沆 mênh mông khiến lòng thư thái.
- 此漭字描述廣闊水域。
Chữ 漭 mô tả vùng nước rộng lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.