Từ vựng tiếng Trung
mǐn

Nghĩa tiếng Việt

lo lắng; ốm đau, chết chóc; gắng gỏi; họ Mẫn

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

閔 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cửa) + 文 (Văn, biểu âm); chữ hình thanh. 門 gợi ý nghĩa liên quan cửa/nhà/thương xót, Văn cho âm mẫn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mẫn": 門 (cửa) + 文 (văn âm) — nhìn qua cửa thấy cảnh khổ, lòng mẫn cảm thương xót.

Gương Hán-Việt

mẫn — "mẫn cảm" (nhạy cảm), "thương mẫn" (thương xót) trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 閔 (mẫn) mở khoá nhóm từ thương xót, nhạy cảm và họ Mẫn/Mẫn tử trong văn hóa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 閔 cấu tạo hình thanh: 門 (môn, cửa) là phần biểu nghĩa, 文 (văn) là phần biểu âm. Nghĩa: thương xót, thương cảm (pity, feel compassion for). Cũng là họ người. Dùng trong văn ngôn cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 閔其不幸,怜其遭遇。mǐn qí bù xìng, lián qí zāo yù. thanh 3

    Thương cảm cho sự bất hạnh, xót xa cho hoàn cảnh.

  • 閔子骞,孔子弟子,以孝著称。mǐn zǐ qiān, kǒng zǐ dì zǐ, yǐ xiào zhù chēng. thanh 3

    Mẫn Tử Khiên, học trò Khổng Tử, nổi tiếng hiếu thảo.

  • 閔,义为怜悯,今作闵。mǐn, yì wéi lián mǐn, jīn zuò mǐn. thanh 3

    閔 nghĩa là thương xót, nay viết là 闵.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm mẫn, đồng nghĩa thương xót, thông dụng hơn

  • đồng âm mẫn, nghĩa nhạy bén, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.