Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词Danh từ名词
mǐn閔

Nghĩa tiếng Việt

lo lắng; ốm đau, chết chóc; gắng gỏi; họ Mẫn

Âm Hán Việt

mẫn

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 閔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
門
Số nét
12 nét

閔 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cửa) + 文 (Văn, biểu âm); chữ hình thanh. 門 gợi ý nghĩa liên quan cửa/nhà/thương xót, Văn cho âm mẫn.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词Danh từ名词

Thường dùng làm động từ biểu thị sự lo lắng hoặc làm họ của người.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: mẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mẫn": 門 (cửa) + 文 (văn âm) — nhìn qua cửa thấy cảnh khổ, lòng mẫn cảm thương xót.

Gương Hán-Việt

mẫn — "mẫn cảm" (nhạy cảm), "thương mẫn" (thương xót) trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 閔 (mẫn) mở khoá nhóm từ thương xót, nhạy cảm và họ Mẫn/Mẫn tử trong văn hóa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 閔 cấu tạo hình thanh: 門 (môn, cửa) là phần biểu nghĩa, 文 (văn) là phần biểu âm. Nghĩa: thương xót, thương cảm (pity, feel compassion for). Cũng là họ người. Dùng trong văn ngôn cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 閔mǐn thanh 3其qí thanh 2不bù thanh 4幸xìng, thanh 4,怜lián thanh 2其qí thanh 2遭zāo thanh 1遇yù. thanh 4。

    Thương cảm cho sự bất hạnh, xót xa cho hoàn cảnh.

  • 閔mǐn thanh 3子zǐ thanh 3骞qiān, thanh 1,孔kǒng thanh 3子zǐ thanh 3弟dì thanh 4子zǐ, thanh 3,以yǐ thanh 3孝xiào thanh 4著zhù thanh 4称chēng. thanh 1。

    Mẫn Tử Khiên, học trò Khổng Tử, nổi tiếng hiếu thảo.

  • 閔mǐn, thanh 3,义yì thanh 4为wéi thanh 2怜lián thanh 2悯mǐn, thanh 3,今jīn thanh 1作zuò thanh 4闵mǐn. thanh 3。

    閔 nghĩa là thương xót, nay viết là 闵.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 悯

    đồng âm mẫn, đồng nghĩa thương xót, thông dụng hơn

  • 敏

    đồng âm mẫn, nghĩa nhạy bén, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.